Hiểu rõ các nhóm an toàn lao động là bước đầu tiên để đảm bảo tuân thủ pháp luật và bảo vệ người lao động trong doanh nghiệp. Mỗi nhóm được quy định với nội dung và thời lượng huấn luyện riêng biệt. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt rõ từng nhóm và lựa chọn chương trình huấn luyện phù hợp.
Các nhóm an toàn lao động và công việc cụ thể của từng nhóm
Trong hệ thống an toàn lao động, việc phân chia công việc và trách nhiệm cho từng nhóm đối tượng là vô cùng quan trọng để đảm bảo hiệu quả phòng ngừa rủi ro. Theo quy định tại Nghị định 44/2016/NĐ-CP, được sửa đổi và bổ sung bởi Nghị định 140/2018/NĐ-CP, các nhóm an toàn lao động cần tham gia huấn luyện gồm:
Nhóm 1: Người quản lý và lãnh đạo tổ chức

- Bao gồm Giám đốc, Phó Giám đốc, trưởng phòng, quản đốc phân xưởng, các cấp phó phụ trách công tác an toàn lao động.
- Nhiệm vụ: Xây dựng và triển khai các chính sách an toàn lao động, giám sát và đảm bảo môi trường làm việc an toàn cho toàn bộ tổ chức.
- Họ chịu trách nhiệm cao nhất về việc đảm bảo tuân thủ các quy định về an toàn lao động trong toàn bộ doanh nghiệp.
Nhóm 2: Người làm công tác an toàn lao động
- Bao gồm trưởng ban an toàn lao động, cán bộ an toàn, người chuyên trách và bán chuyên trách về an toàn lao động.
- Nhiệm vụ: Trực tiếp giám sát, đào tạo và hướng dẫn người lao động về các biện pháp an toàn lao động.
- Đảm bảo rằng các quy định về vệ sinh lao động và an toàn lao động được tuân thủ đầy đủ, xử lý kịp thời các sự cố liên quan đến tai nạn lao động.
Nhóm 3: Người lao động làm công việc có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn

- Là những người lao động thực hiện công việc có yêu cầu cao về an toàn lao động như công nhân, bảo vệ, kỹ thuật viên, bếp trưởng, v.v.
- Các công việc này có thể liên quan đến máy móc, hóa chất nguy hiểm, môi trường làm việc khắc nghiệt, đòi hỏi sự huấn luyện đặc biệt về an toàn lao động.
- Họ cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình an toàn để giảm thiểu tai nạn lao động.
Xem thêm: Thẻ an toàn lao động nhóm 3 là gì? Những điều cần biết
Nhóm 4: Người lao động làm công việc bình thường
- Nhóm này bao gồm những người lao động không tham gia vào công việc có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động (ví dụ như nhân viên văn phòng, công nhân không làm việc với thiết bị nguy hiểm).
- Họ vẫn cần được huấn luyện về các nguyên tắc cơ bản để đảm bảo an toàn trong công việc hàng ngày.
- Công việc của họ liên quan đến những môi trường làm việc ít nguy hiểm hơn, nhưng vẫn cần có sự giám sát và tuân thủ các quy định về an toàn.
Nhóm 5: Người làm công tác y tế
- Bao gồm bác sĩ, y tá, điều dưỡng viên và các nhân viên y tế trong môi trường làm việc.
- Nhiệm vụ của nhóm này là chăm sóc sức khỏe cho người lao động, đặc biệt là trong trường hợp xảy ra tai nạn lao động.
- Các nhân viên y tế cũng giúp phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe liên quan đến điều kiện làm việc và đưa ra giải pháp phòng ngừa.
Nhóm 6: An toàn vệ sinh viên
- Đây là nhóm những người lao động có chuyên môn và kỹ năng về an toàn lao động.
- Họ được bầu ra từ các tổ chức lao động và có trách nhiệm giám sát, kiểm tra, đào tạo và phát hiện các nguy cơ tiềm ẩn tại nơi làm việc.
- Các an toàn vệ sinh viên đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì một môi trường làm việc an toàn, kịp thời phát hiện và xử lý các rủi ro.
Các nhóm an toàn lao động đều có vai trò quan trọng và công việc cụ thể giúp đảm bảo an toàn lao động tại nơi làm việc. Việc phân chia nhóm và các công việc liên quan một cách rõ ràng không chỉ giúp nâng cao hiệu quả công tác quản lý mà còn giảm thiểu tối đa rủi ro và tai nạn lao động.
Nội dung và thời gian huấn luyện cho 6 nhóm an toàn lao động theo Nghị định 44
Theo Điều 18 Nghị định 44/2016/NĐ-CP, mỗi nhóm an toàn lao động sẽ được huấn luyện theo những nội dung và yêu cầu khác nhau nhằm đảm bảo hiệu quả trong công tác phòng ngừa và xử lý các sự cố về an toàn lao động. Sau đây là nội dung huấn luyện và thời gian yêu cầu cho 6 nhóm an toàn lao động:
| Các nhóm an toàn lao động | Nội dung huấn luyện | Thời gian huấn luyện |
| Nhóm 1 | – Giới thiệu các quy định pháp luật về an toàn lao động và vệ sinh lao động.
– Nghiệp vụ công tác an toàn lao động. – Cung cấp kiến thức về yếu tố nguy hiểm và cải thiện điều kiện lao động. – Xây dựng văn hóa an toàn trong tổ chức. |
Tối thiểu 16 giờ (bao gồm kiểm tra) |
| Nhóm 2 | – Hệ thống chính sách và pháp luật về an toàn lao động.
– Nghiệp vụ công tác an toàn lao động, xây dựng kế hoạch, tổ chức và quản lý an toàn lao động. – Kiến thức về yếu tố nguy hiểm và biện pháp phòng ngừa. – Sơ cấp cứu tai nạn lao động và phòng chống bệnh nghề nghiệp. |
Tối thiểu 48 giờ (bao gồm lý thuyết, thực hành và kiểm tra) |
| Nhóm 3 | – Hệ thống chính sách và pháp luật về an toàn lao động.
– Kiến thức cơ bản về an toàn lao động. – Nội dung chuyên ngành về máy móc, thiết bị nguy hiểm và quy trình làm việc an toàn. |
Tối thiểu 24 giờ (bao gồm lý thuyết, thực hành và kiểm tra) |
| Nhóm 4 | – Kiến thức cơ bản về an toàn lao động, quyền và nghĩa vụ của người lao động và người sử dụng lao động.
– Nội quy an toàn lao động và phương tiện bảo vệ cá nhân. – Sơ cấp cứu tai nạn lao động. |
– Tối thiểu 16 giờ (bao gồm kiểm tra)
– Huấn luyện định kỳ ít nhất 1 lần/năm |
| Nhóm 5 | – Hệ thống chính sách và pháp luật về an toàn lao động.
– Nghiệp vụ công tác an toàn lao động. – Chuyên môn về y tế lao động, sơ cấp cứu và phòng chống bệnh nghề nghiệp. |
Tối thiểu 56 giờ |
| Nhóm 6 | – Hệ thống chính sách, pháp luật về an toàn lao động.
– Kiến thức bổ sung về kỹ năng và phương pháp hoạt động của an toàn vệ sinh viên. |
Tối thiểu 4 giờ |
Việc phân chia các nhóm an toàn lao động giúp xác định rõ trách nhiệm, nội dung huấn luyện và yêu cầu cụ thể đối với từng đối tượng trong doanh nghiệp. Hiểu đúng và đầy đủ về từng nhóm không chỉ giúp tuân thủ quy định pháp luật mà còn góp phần xây dựng môi trường làm việc an toàn, hiệu quả và bền vững. Hãy xem đây là nền tảng quan trọng trong quản lý an toàn – vì sự an tâm của từng cá nhân và sự phát triển lâu dài của tổ chức.
